Các nơi nhận hồ sơ
Cục Xuất nhập cảnh Osaka (大阪出入国在留管理局)
- Địa chỉ
- 〒559-0034 大阪府大阪市住之江区南港北一丁目29番53号
- Đường đi
- 大阪メトロ中央線・ニュートラム コスモスクエア駅〔3番出口〕(徒歩3分)
- Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Shiga (滋賀県) · Kyoto (京都府) · Osaka (大阪府) · Hyogo (兵庫県) · Nara (奈良県) · Wakayama (和歌山県)
Văn phòng Otsu (大津出張所)
- Địa chỉ
- 〒520-0044 滋賀県大津市京町3-1-1 大津びわ湖合同庁舎6階
- Đường đi
- JR琵琶湖線 大津駅〔北口〕(徒歩3分)
京阪石山坂本線 島ノ関駅(徒歩12分) - Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 077-511-4231
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Shiga (滋賀県) · Kyoto (京都府)
Văn phòng Kyoto (京都出張所)
- Địa chỉ
- 〒606-8395 京都府京都市左京区丸太町川端東入ル東丸太町34-12 京都第二地方合同庁舎
- Đường đi
- 京阪本線 神宮丸太町駅〔4番出口〕(徒歩4分)
- Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 075-752-5997
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Kyoto (京都府) · Shiga (滋賀県)
Văn phòng Maizuru (舞鶴港出張所)
- Địa chỉ
- 〒624-0946 京都府舞鶴市字下福井901 舞鶴港湾合同庁舎
- Đường đi
- JR舞鶴線 西舞鶴駅〔西口〕(徒歩20分)
京都交通バス「合同庁舎前」下車(徒歩1分) - Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 0773-75-1149
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Kyoto (京都府) · Hyogo (兵庫県)
Văn phòng Nara (奈良出張所)
- Địa chỉ
- 〒630-8305 奈良県奈良市東紀寺町3-4-1 奈良第二法務総合庁舎
- Đường đi
- JR奈良駅・近鉄奈良駅から 奈良交通バス「高畑住宅」下車(徒歩3分)、「高畑町」下車(徒歩10分)
- Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 0742-23-6501
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Nara (奈良県) · Wakayama (和歌山県)
Văn phòng Wakayama (和歌山出張所)
- Địa chỉ
- 〒640-8287 和歌山県和歌山市築港6-22-2 和歌山港湾合同庁舎
- Đường đi
- 南海和歌山港線 和歌山港駅(徒歩10分)
- Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 073-422-8778
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Wakayama (和歌山県) · Nara (奈良県)
Chi cục Kobe (神戸支局)
- Địa chỉ
- 〒650-0024 兵庫県神戸市中央区海岸通29 神戸地方合同庁舎
- Đường đi
- JR三ノ宮駅〔JR西口〕(徒歩10分)
阪急神戸三宮駅〔HE4出口〕(徒歩10分) - Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Hyogo (兵庫県)
Văn phòng Himeji (姫路港出張所)
- Địa chỉ
- 〒672-8063 兵庫県姫路市飾磨区須加294-1 姫路港湾合同庁舎
- Đường đi
- 神姫バス「姫路港」下車(徒歩1分)
- Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 079-235-4688
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Hyogo (兵庫県)
Theo tỉnh
| Tỉnh | Nơi nhận hồ sơ (gần nhất trước) |
|---|---|
| Shiga (滋賀県) | Văn phòng Otsu Cục Xuất nhập cảnh Osaka Văn phòng Kyoto |
| Kyoto (京都府) | Văn phòng Kyoto Văn phòng Maizuru Cục Xuất nhập cảnh Osaka Văn phòng Otsu |
| Osaka (大阪府) | Cục Xuất nhập cảnh Osaka |
| Hyogo (兵庫県) | Chi cục Kobe Văn phòng Himeji Cục Xuất nhập cảnh Osaka Văn phòng Maizuru |
| Nara (奈良県) | Văn phòng Nara Cục Xuất nhập cảnh Osaka Văn phòng Wakayama |
| Wakayama (和歌山県) | Văn phòng Wakayama Cục Xuất nhập cảnh Osaka Văn phòng Nara |
Câu hỏi thường gặp
Cục Xuất nhập cảnh Osaka ở đâu?
大阪出入国在留管理局 ở 〒559-0034 大阪府大阪市住之江区南港北一丁目29番53号. Đường đi: 大阪メトロ中央線・ニュートラム コスモスクエア駅〔3番出口〕(徒歩3分).
Cục Xuất nhập cảnh Osaka mở cửa mấy giờ?
Nhận hồ sơ 9:00–16:00 ngày thường; thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ không nhận. Các văn phòng (出張所) trong vùng có giờ riêng, ghi trong bảng.
Sống ở vùng Kansai có bắt buộc lên Cục Osaka không?
Không. Bạn có thể nộp ở văn phòng phụ trách tỉnh mình nếu gần hơn (xem bảng), hoặc nộp online nếu có thẻ My Number.
Nguồn
Danh sách, địa chỉ, giờ nhận hồ sơ lấy từ trang chính thức của Cục Xuất nhập cảnh (moj.go.jp), máy đọc ngày 2026-10-30. Cục có thể đổi giờ hoặc chuyển văn phòng — nên xem lại trang Cục trước khi đi.