Các nơi nhận hồ sơ
Cục Xuất nhập cảnh Nagoya (名古屋出入国在留管理局)
- Địa chỉ
- 〒455-8601 愛知県名古屋市港区正保町5-18
- Đường đi
- あおなみ線 港北駅(徒歩1分)
- Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Toyama (富山県) · Ishikawa (石川県) · Fukui (福井県) · Gifu (岐阜県) · Shizuoka (静岡県) · Aichi (愛知県) · Mie (三重県)
Văn phòng Toyama (富山出張所)
- Địa chỉ
- 〒939-8252 富山県富山市秋ヶ島30番地 富山空港国内線ターミナルビル1階
- Đường đi
- 富山地方鉄道(富山駅周辺からの連絡バス)「富山空港」(下車後すぐ)
- Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 076-495-1580
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Toyama (富山県) · Gifu (岐阜県)
Văn phòng Kanazawa (金沢出張所)
- Địa chỉ
- 〒920-0024 石川県金沢市西念3-4-1 金沢駅西合同庁舎
- Đường đi
- JR金沢駅〔西口〕(徒歩25分)
JR金沢駅〔西口〕〔6番乗場〕県庁前行き(経由)バス「駅西合同庁舎前」下車(徒歩1分) - Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 076-222-2450
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Ishikawa (石川県) · Toyama (富山県)
Văn phòng Fukui (福井出張所)
- Địa chỉ
- 〒910-0019 福井県福井市春山1丁目1番54号 福井春山合同庁舎14階
- Đường đi
- 福井鉄道福武線 仁愛女子高校駅(徒歩1分)
- Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 0776-28-2101
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Fukui (福井県) · Ishikawa (石川県)
Văn phòng Gifu (岐阜出張所)
- Địa chỉ
- 〒500-8812 岐阜県岐阜市美江寺町2-7-2 岐阜法務総合庁舎別館4階
- Đường đi
- JR岐阜駅・名鉄岐阜駅(徒歩25分)
岐阜バス「ぎふしんフォーラム・裁判所前」下車(徒歩1分) - Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 058-214-6168
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Gifu (岐阜県)
Văn phòng Shizuoka (静岡出張所)
- Địa chỉ
- 〒420-0858 静岡県静岡市葵区伝馬町9-4 福一伝馬町ビルディング6F
- Đường đi
- JR静岡駅〔北口〕(徒歩9分)
- Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 054-653-5571
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Shizuoka (静岡県)
Văn phòng Hamamatsu (浜松出張所)
- Địa chỉ
- 〒430-0929 静岡県浜松市中央区中央1丁目12-4 浜松合同庁舎1階
- Đường đi
- JR浜松駅(徒歩12分)
遠州鉄道 遠州病院駅(徒歩4分) - Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 053-458-6496
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Shizuoka (静岡県)
Văn phòng Toyohashi (豊橋港出張所)
- Địa chỉ
- 〒441-8075 愛知県豊橋市神野ふ頭町3-11 豊橋港湾合同庁舎2階
- Đường đi
- 豊橋駅〔西口〕から豊鉄バス(神野ふ頭線)で約23分「港湾合同庁舎」(下車後すぐ)
- Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 0532-32-6567
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Aichi (愛知県)
Văn phòng Yokkaichi (四日市港出張所)
- Địa chỉ
- 〒510-0051 三重県四日市市千歳町5-1 四日市港湾合同庁舎1階
- Đường đi
- JR四日市駅(徒歩35分)
JR四日市駅からバスで約15分「四日市港」(下車後すぐ) - Giờ nhận hồ sơ
- 9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
- Điện thoại
- 059-352-5695
- Nhận hồ sơ của người sống ở
- Mie (三重県)
Theo tỉnh
| Tỉnh | Nơi nhận hồ sơ (gần nhất trước) |
|---|---|
| Toyama (富山県) | Văn phòng Toyama Cục Xuất nhập cảnh Nagoya Văn phòng Kanazawa |
| Ishikawa (石川県) | Văn phòng Kanazawa Cục Xuất nhập cảnh Nagoya Văn phòng Fukui |
| Fukui (福井県) | Văn phòng Fukui Cục Xuất nhập cảnh Nagoya |
| Gifu (岐阜県) | Văn phòng Gifu Cục Xuất nhập cảnh Nagoya Văn phòng Toyama |
| Shizuoka (静岡県) | Văn phòng Shizuoka Văn phòng Hamamatsu Cục Xuất nhập cảnh Nagoya |
| Aichi (愛知県) | Cục Xuất nhập cảnh Nagoya Văn phòng Toyohashi |
| Mie (三重県) | Văn phòng Yokkaichi Cục Xuất nhập cảnh Nagoya |
Câu hỏi thường gặp
Cục Xuất nhập cảnh Nagoya ở đâu?
名古屋出入国在留管理局 ở 〒455-8601 愛知県名古屋市港区正保町5-18. Đường đi: あおなみ線 港北駅(徒歩1分).
Cục Xuất nhập cảnh Nagoya mở cửa mấy giờ?
Nhận hồ sơ 9:00–16:00 ngày thường; thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ không nhận. Các văn phòng (出張所) trong vùng có giờ riêng, ghi trong bảng.
Sống ở vùng Chubu có bắt buộc lên Cục Nagoya không?
Không. Bạn có thể nộp ở văn phòng phụ trách tỉnh mình nếu gần hơn (xem bảng), hoặc nộp online nếu có thẻ My Number.
Nguồn
Danh sách, địa chỉ, giờ nhận hồ sơ lấy từ trang chính thức của Cục Xuất nhập cảnh (moj.go.jp), máy đọc ngày 2026-10-30. Cục có thể đổi giờ hoặc chuyển văn phòng — nên xem lại trang Cục trước khi đi.