IIKANZIVISA Hỗ trợ hồ sơ tư cách lưu trú
VI▾

Cục Xuất nhập cảnh Fukuoka ở đâu? Địa chỉ, giờ mở cửa và các văn phòng

Cục Xuất nhập cảnh Fukuoka (福岡出入国在留管理局) ở 〒810-0073 福岡県福岡市中央区舞鶴3-5-25 福岡第1法務総合庁舎, nhận hồ sơ 9:00–12:00, 13:00–16:00 ngày thường (trừ thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ). Cục phụ trách Fukuoka (福岡県), Saga (佐賀県), Nagasaki (長崎県), Kumamoto (熊本県), Oita (大分県), Miyazaki (宮崎県), Kagoshima (鹿児島県), Okinawa (沖縄県), với 13 nơi nhận hồ sơ gia hạn, đổi visa. Bạn sống ở đâu thì nộp ở nơi phụ trách địa chỉ đó — xem bảng bên dưới.

Các nơi nhận hồ sơ

Cục Xuất nhập cảnh Fukuoka (福岡出入国在留管理局)

Địa chỉ
〒810-0073 福岡県福岡市中央区舞鶴3-5-25 福岡第1法務総合庁舎
Đường đi
福岡市営地下鉄空港線 赤坂駅〔1番・6番出口〕(徒歩5分)
西鉄バス「赤坂門」下車(徒歩7分)、「法務局前」下車(徒歩5分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Nhận hồ sơ của người sống ở
Fukuoka (福岡県) · Saga (佐賀県) · Nagasaki (長崎県) · Kumamoto (熊本県) · Oita (大分県) · Miyazaki (宮崎県) · Kagoshima (鹿児島県) · Okinawa (沖縄県)

Văn phòng Kitakyushu (北九州出張所)

Địa chỉ
〒803-0813 福岡県北九州市小倉北区城内5-1 小倉合同庁舎
Đường đi
JR西小倉駅〔南口〕(徒歩10分)
西鉄バス「市立中央図書館・文学館前」(下車後すぐ)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
093-582-6915
Nhận hồ sơ của người sống ở
Fukuoka (福岡県) · Oita (大分県)

Văn phòng Saga (佐賀出張所)

Địa chỉ
〒840-0801 佐賀県佐賀市駅前中央3-3-20 佐賀第2合同庁舎6階
Đường đi
JR佐賀駅〔北口〕(徒歩10分)
西鉄バス「佐賀第二合同庁舎」(下車後すぐ)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
0952-36-6262
Nhận hồ sơ của người sống ở
Saga (佐賀県) · Fukuoka (福岡県) · Nagasaki (長崎県)

Văn phòng Nagasaki (長崎出張所)

Địa chỉ
〒850-0921 長崎県長崎市松が枝町7-29 長崎港湾合同庁舎
Đường đi
長崎電気軌道(路面電車)「大浦海岸通」下車(徒歩5分)
長崎バス「グラバー園」下車(徒歩2分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
095-822-5289
Nhận hồ sơ của người sống ở
Nagasaki (長崎県) · Saga (佐賀県)

Văn phòng Tsushima (対馬出張所)

Địa chỉ
〒817-0016 長崎県対馬市厳原町東里341-42 厳原地方合同庁舎4階
Đường đi
対馬交通「厳原」下車(徒歩11分)、「東の浜」下車(徒歩3分)、「厳原港国内ターミナル」下車(徒歩2分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
0920-52-0432
Nhận hồ sơ của người sống ở
Nagasaki (長崎県)

Văn phòng Kumamoto (熊本出張所)

Địa chỉ
〒862-0971 熊本県熊本市中央区大江3-1-53 熊本第二合同庁舎
Đường đi
JR豊肥本線 水前寺駅〔北口〕(徒歩10分)
熊本都市バス/九州産交バス「大江渡鹿」(徒歩1分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
096-362-1721
Nhận hồ sơ của người sống ở
Kumamoto (熊本県) · Fukuoka (福岡県) · Oita (大分県) · Miyazaki (宮崎県)

Văn phòng Oita (大分出張所)

Địa chỉ
〒870-8521 大分県大分市荷揚町7-5 大分法務総合庁舎1階
Đường đi
JR大分駅〔府内中央口〕(徒歩15分)
大分交通「大分中央署前」下車(徒歩3分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
097-536-5006
Nhận hồ sơ của người sống ở
Oita (大分県) · Kumamoto (熊本県) · Miyazaki (宮崎県)

Văn phòng Miyazaki (宮崎出張所)

Địa chỉ
〒880-0802 宮崎県宮崎市別府町1番1号 宮崎法務総合庁舎2階
Đường đi
JR宮崎駅〔西口〕(徒歩10分)
宮崎交通「裁判所前」下車(徒歩1分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
0985-31-3580
Nhận hồ sơ của người sống ở
Miyazaki (宮崎県) · Kumamoto (熊本県)

Văn phòng Kagoshima (鹿児島出張所)

Địa chỉ
〒892-0812 鹿児島市浜町2番5-1号 鹿児島港湾合同庁舎3階
Đường đi
JR鹿児島駅(徒歩5分)
鹿児島市電(1・2系統)「鹿児島駅前」下車(徒歩5分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
099-222-5658
Nhận hồ sơ của người sống ở
Kagoshima (鹿児島県) · Kumamoto (熊本県) · Miyazaki (宮崎県)

Chi cục Naha (那覇支局)

Địa chỉ
〒900-0022 沖縄県那覇市樋川1-15-15 那覇第一地方合同庁舎
Đường đi
最寄りのバス停:「那覇高校前」(徒歩8分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Nhận hồ sơ của người sống ở
Okinawa (沖縄県)

Văn phòng Kadena (嘉手納出張所)

Địa chỉ
〒904-0203 沖縄県中頭郡嘉手納町字嘉手納290-9 ロータリー1号館
Đường đi
最寄りのバス停:「嘉手納町役場前」(徒歩5分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
098-957-5252
Nhận hồ sơ của người sống ở
Okinawa (沖縄県)

Văn phòng Miyakojima (宮古島出張所)

Địa chỉ
〒906-0013 沖縄県宮古島市平良字下里108-11 平良港ターミナルビル4F 410
Đường đi
最寄りのバス停:「マティダ市民劇場前」(徒歩1分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
0980-72-3440
Nhận hồ sơ của người sống ở
Okinawa (沖縄県) (chỉ: 宮古島市、宮古郡)

Văn phòng Ishigaki (石垣港出張所)

Địa chỉ
〒907-0013 沖縄県石垣市浜崎町1-1-8 石垣港湾合同庁舎
Đường đi
最寄りのバス停:「石垣港離島ターミナル」(徒歩8分)
Giờ nhận hồ sơ
9:00–12:00, 13:00–16:00 · ngày thường (trừ T7, CN, lễ)
Điện thoại
0980-82-2333
Nhận hồ sơ của người sống ở
Okinawa (沖縄県) (chỉ: 石垣市、八重山郡)

Theo tỉnh

Tra Cục ở tỉnh khác →

Câu hỏi thường gặp

Cục Xuất nhập cảnh Fukuoka ở đâu?

福岡出入国在留管理局 ở 〒810-0073 福岡県福岡市中央区舞鶴3-5-25 福岡第1法務総合庁舎. Đường đi: 福岡市営地下鉄空港線 赤坂駅〔1番・6番出口〕(徒歩5分) / 西鉄バス「赤坂門」下車(徒歩7分)、「法務局前」下車(徒歩5分).

Cục Xuất nhập cảnh Fukuoka mở cửa mấy giờ?

Nhận hồ sơ 9:00–12:00, 13:00–16:00 ngày thường; thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ không nhận. Các văn phòng (出張所) trong vùng có giờ riêng, ghi trong bảng.

Sống ở vùng Kyushu – Okinawa có bắt buộc lên Cục Fukuoka không?

Không. Bạn có thể nộp ở văn phòng phụ trách tỉnh mình nếu gần hơn (xem bảng), hoặc nộp online nếu có thẻ My Number.

Nguồn

Danh sách, địa chỉ, giờ nhận hồ sơ lấy từ trang chính thức của Cục Xuất nhập cảnh (moj.go.jp), máy đọc ngày 2026-10-30. Cục có thể đổi giờ hoặc chuyển văn phòng — nên xem lại trang Cục trước khi đi.

Tự làm hồ sơ này trên điện thoại

IIKANZI VISA dẫn bạn qua từng bước, đọc giấy tờ bằng AI và điền sẵn tờ khai của Cục — cho cả gia đình.

Bắt đầu làm hồ sơ

Miễn phí · dùng ngay trên trình duyệt, không cần tải app.

Cập nhật:

Nội dung mang tính hướng dẫn tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Quy định của Cục Xuất nhập cảnh có thể thay đổi — hãy kiểm tra lại với cơ quan có thẩm quyền.

Nguồn chính thức: Cục Xuất nhập cảnh · Mẫu đơn gốc